GITAmathHọc viện GITA
Học viện GITA · bản 20.0.0

Học toán theo đúng thứ tự kiến thức

Chương trình gồm 104 dạng toán, xếp thành 10 tầng. Mỗi dạng chỉ mở ra khi những dạng cần biết trước đã học xong.

104dạng toán
10tầng học
546bài đã thẩm định
192bẫy sai đã ghi
5chuẩn luyện thi
500trợ lý chuyên môn
M1.DO.DODAI — Đo độ dài bằng đơn vị xăng-ti-métM1.TINH.CONGTRU20 — Cộng trừ trong phạm vi 20 (qua 10)M10.THONGKE.SOLIEU — Thống kê và xử lý số liệuE.GRAMMAR.PASSIVE — Câu bị độngE.GRAMMAR.CONDITIONAL — Câu điều kiệnE.LISTENING.DETAIL — Nghe lấy thông tin chi tiếtE.VOCAB.COLLOCATION — Kết hợp từ thường gặp (collocation)X.SOLIEU.BIEUDO — Đọc và xử lý biểu đồ, bảng số liệuM1.HINH.NHANDANG — Nhận dạng hình vuông, tròn, tam giác, chữ nhậtE.READING.MAINIDEA — Đọc hiểu — ý chính và bố cục đoạnM2.DO.DONVI — Đơn vị đo độ dài, khối lượng, thời gian và đổi đơn vịX.LOGIC.SUYLUAN — Suy luận logic nhiều bướcE.GRAMMAR.RELATIVE — Mệnh đề quan hệX.LOGIC.SAPXEP — Bài toán sắp xếp, ghép cặp theo điều kiệnE.GRAMMAR.REPORTED — Câu tường thuậtM9.TOANTHUCTE.CHUYENDONG — Giải bài toán bằng cách lập phương trình — chuyển độngX.LOGIC.DAYSO — Nhận diện quy luật dãy sốE.GRAMMAR.TENSE — Hệ thống thì trong tiếng AnhM3.CHIA.CODU — Phép chia hết và phép chia có dưX.DOCHIEU.KHOAHOC — Đọc hiểu văn bản khoa học và rút kết luậnM10.BPT.BAC2 — Bất phương trình bậc hai và dấu tam thứcM9.HH.DUONGTRON.TIEPTUYEN — Tiếp tuyến của đường trònM9.PT2.VIET — Hệ thức Vi-ét và ứng dụngX.KHTN.CONGTHUC — Vận dụng công thức Lý – Hoá – SinhM6.THONGKE.BANG — Thu thập và biểu diễn dữ liệu bằng bảng, biểu đồM10.HAMSO.BAC2 — Hàm số bậc hai và đồ thị parabolM3.GIAI.HAIPHEPTINH — Giải toán có lời văn hai phép tínhM9.HAMSO.PARABOL — Hàm số y=ax² và tương giao với đường thẳngE.READING.INFERENCE — Đọc hiểu — câu hỏi suy luậnM2.GIAI.CO LOIVAN — Giải toán có lời văn một phép tínhM10.LUONGGIAC.HETHUC — Hệ thức lượng trong tam giácM9.CAN.RUTGON — Rút gọn biểu thức chứa cănM9.PT2.GIAI — Giải phương trình bậc hai một ẩnM9.PT2.THAMSO — Phương trình bậc hai chứa tham sốM4.CHIAHET.DAUHIEU — Dấu hiệu chia hết cho 2, 3, 5, 9M10.TOADO.DUONGTHANG — Phương trình đường thẳng trong mặt phẳng toạ độM9.CAN.DKXD — Tìm điều kiện xác định của biểu thức chứa cănE.SPEAKING.PART2 — Nói theo chủ đề có chuẩn bị (IELTS Part 2)M9.HPT.BACNHAT — Hệ phương trình bậc nhất hai ẩnM4.PHANSO.CONGTRU — Cộng trừ phân sốM6.SONGUYEN.CONGTRU — Số nguyên âm — cộng, trừ, quy tắc dấu ngoặcM12.UNGDUNG.TICHPHAN — Ứng dụng tích phân — diện tích hình phẳng, thể tích khối tròn xoayM10.TOHOP.XACSUAT — Quy tắc đếm, hoán vị, chỉnh hợp, tổ hợpM8.TAMGIAC.DONGDANG — Tam giác đồng dạng và các trường hợpM2.NHAN.BANG25 — Bảng nhân 2, 3, 4, 5M9.HH.TUGIAC.NOITIEP — Tứ giác nội tiếpE.WRITING.TASK2 — Viết luận học thuật (IELTS Task 2 / SAT essay)M1.SO.DEM20 — Đếm, đọc, viết số trong phạm vi 20M1.SO.DEM20M8.PYTAGO.UNGDUNG — Định lý Pythagore và ứng dụngM8.PYTAGO.UNGDUNGM4.PHANSO.KHAINIEM — Phân số — khái niệm, rút gọn, quy đồngM4.PHANSO.KHAINIEMM10.VECTO.TICHVOHUONG — Tích vô hướng của hai vectơM8.PHANTICH.DATHUC — Phân tích đa thức thành nhân tửM2.SO.DEM100 — Số có hai chữ số — cấu tạo, so sánh, sắp thứ tựM2.SO.DEM100E.WRITING.TASK1 — Viết mô tả số liệu (IELTS Task 1)E.WRITING.TASK1M11.DAOHAM.QUYTAC — Đạo hàm — định nghĩa và quy tắc tínhM11.DAOHAM.QUYTACM8.PT.BACNHAT — Phương trình bậc nhất một ẩn và phương trình đưa được về bậc nhấtM8.PT.BACNHATM6.HINH.TRUCQUAN — Hình học trực quan — hình phẳng và hình khối cơ bảnM6.HINH.TRUCQUANM4.TRUNGBINH.CONG — Tìm số trung bình cộngM4.TRUNGBINH.CONGM8.PHANTHUC.RUTGON — Phân thức đại số — rút gọn và bốn phép tínhM8.PHANTHUC.RUTGONM2.TINH.CONGTRU100 — Cộng trừ có nhớ trong phạm vi 100M2.TINH.CONGTRU100M11.DAYSO.CAPSO — Dãy số, cấp số cộng, cấp số nhânM8.HINHKHOI.THETICH — Hình chóp đều, lăng trụ đứng — diện tích và thể tíchM12.TRONXOAY.NON TRU CAU — Khối nón, khối trụ, khối cầuM12.TRONXOAY.NON TRU CAUM8.HANGDANGTHUC.BAY — Bảy hằng đẳng thức đáng nhớM8.HANGDANGTHUC.BAYM5.HINH.DIENTICH — Diện tích tam giác, hình thang, hình trònM5.HINH.DIENTICHM11.GIOIHAN.DAYHAM — Giới hạn của dãy số và hàm sốM11.GIOIHAN.DAYHAMM7.TILE.THUCDAY — Tỉ lệ thức và dãy tỉ số bằng nhauM7.TILE.THUCDAYM4.SO.LONHON — Số tự nhiên lớn — đọc, viết, so sánh, làm trònM4.SO.LONHONM11.KHONGGIAN.VUONGGOC — Quan hệ vuông góc, góc và khoảng cách trong không gianM8.GIAI.LAPPT — Giải bài toán bằng cách lập phương trìnhM8.GIAI.LAPPTM5.THAPPHAN.BONPHEP — Bốn phép tính với số thập phânM5.THAPPHAN.BONPHEPM3.HINH.CHUVI — Chu vi hình chữ nhật, hình vuôngM3.HINH.CHUVIM1.TINH.CONGTRU10 — Cộng trừ trong phạm vi 10M1.TINH.CONGTRU10M11.KHONGGIAN.SONGSONG — Quan hệ song song trong không gianM7.DAILUONG.TILE — Đại lượng tỉ lệ thuận, tỉ lệ nghịchM10.MENHDE.TAPHOP — Mệnh đề và tập hợpM7.XACSUAT.THUCNGHIEM — Xác suất thực nghiệm của biến cốM5.THAPPHAN.KHAINIEM — Số thập phân — đọc, viết, so sánhM12.TICHPHAN.DOIBIEN — Tích phân đổi biến sốM12.TICHPHAN.TUNGPHAN — Tích phân từng phầnM12.TICHPHAN.TUNGPHANM4.HINH.GOC — Góc nhọn, góc tù, góc bẹt và hai đường thẳng vuông góc, song songM4.HINH.GOCM11.LUONGGIAC.PHUONGTRINH — Phương trình lượng giác cơ bản và thường gặpM11.LUONGGIAC.PHUONGTRINHM3.NHAN.BANG69 — Bảng nhân 6, 7, 8, 9 và nhân số có hai chữ sốM3.NHAN.BANG69M5.TISO.PHANTRAM — Tỉ số phần trăm và ba bài toán cơ bảnM5.TISO.PHANTRAMM7.TAMGIAC.BANGNHAU — Các trường hợp bằng nhau của tam giácM7.TAMGIAC.BANGNHAUM6.LUYTHUA.TUNHIEN — Luỹ thừa với số mũ tự nhiênM6.LUYTHUA.TUNHIENM3.THOIGIAN.XEMGIO — Xem đồng hồ, tính khoảng thời gianM3.THOIGIAN.XEMGIOM11.XACSUAT.BIENCO — Xác suất của biến cố — quy tắc cộng và nhânM12.CUCTRI.THAMSO — Cực trị hàm số chứa tham sốM12.CUCTRI.THAMSOM12.KHOIDADIEN.THETICH — Thể tích khối đa diệnM12.KHOIDADIEN.THETICHM5.HINH.THETICH — Thể tích hình hộp chữ nhật, hình lập phươngM7.SOHUUTI.PHEPTINH — Số hữu tỉ và các phép tínhM6.PHANSO.NHANCHIA — Nhân, chia phân số và hỗn sốM7.DATHUC.MOTBIEN — Biểu thức đại số và đa thức một biếnM6.UOCBOI.UCLNBCNN — Ước chung lớn nhất, bội chung nhỏ nhấtM6.UOCBOI.UCLNBCNNM12.GTLN.GTNN — Giá trị lớn nhất, nhỏ nhất của hàm số trên một đoạnM12.GTLN.GTNNM5.CHUYENDONG.DEU — Toán chuyển động đềuM12.KHAOSAT.HAMSO — Khảo sát và vẽ đồ thị hàm sốM12.OXYZ.MATPHANG — Phương trình mặt phẳng trong không gian OxyzM12.SOPHUC.PHUONGTRINH — Phương trình trên tập số phứcM12.SOPHUC.PHUONGTRINHM12.MU.LOGARIT — Phương trình, bất phương trình mũ và lôgaritM12.NGUYENHAM.COBAN — Nguyên hàm — bảng nguyên hàm cơ bảnM12.NGUYENHAM.COBANM12.OXYZ.DUONGTHANG — Phương trình đường thẳng trong không gian OxyzM12.OXYZ.MATCAU — Mặt cầu và vị trí tương đốiM12.OXYZ.MATCAUTH1 · 15TH2 · 12THCS · 30THPT · 29ANH · 12LIENMON · 6

Mỗi chấm là một dạng toán có thật; mỗi đường là một quan hệ “cần biết trước” đã khai.

Bắt đầu ở đâu

Bảy lối vào

Mỗi lối dẫn tới một phần khác nhau của hệ thống.

Vì sao tin được

  • 104 dạng toán do người biên soạn tay, không có bài nào máy sinh hàng loạt.
  • 546 bài trong kho đã qua thẩm định trước khi đến tay học viên.
  • 192 lỗi sai thường gặp được ghi sẵn theo từng dạng.
  • Mọi con số trên trang này đọc thẳng từ hệ thống đang chạy.

Nguồn số liệu: soDang = 104 · src/curriculum/hierarchy · FORMS | soKiemDinh = 546 · kho học liệu · byStatus.PUBLISHED

Hệ thống làm được gì

Đúng thứ tự

104 dạng nối với nhau bằng quan hệ "cần biết trước", tất cả 102 quan hệ.

Thấy chỗ hổng

Sai ở đâu thì chỉ ra đúng dạng cần quay lại, không bắt học lại từ đầu.

Sơ đồ ba chiều

Cả chương trình xoay được bằng chuột, in ra giấy được.

Bài giảng có tiếng

Một chủ đề ra một tệp video có hình có giọng đọc.

Trợ lý chuyên môn

500 trợ lý AI chuyên môn, mỗi trợ lý một việc rõ ràng.

Nguồn số liệu: soDang = 104 · src/curriculum/hierarchy · FORMS

Học thế nào

1

Làm một lượt chẩn đoán để biết đang đứng ở đâu.

2

Hệ thống xếp lộ trình theo 10 tầng, đi từ chỗ đang đứng.

3

Mỗi buổi luyện một nhóm dạng, sai thì được chữa ngay tại chỗ.

4

Cuối tầng có một lượt kiểm tra; chưa đạt thì quay lại đúng dạng còn hổng.

Nguồn số liệu: soTang = 10 · src/curriculum/hierarchy · LEVELS

Câu hỏi thường gặp

Chương trình có bao nhiêu dạng toán?

104 dạng, chia thành 10 tầng.

Bài tập do máy sinh ra à?

Không. Các dạng do người biên soạn tay. Máy chỉ giúp chọn bài nào cho ai, vào lúc nào.

Con tôi học bao lâu thì giỏi?

Không ai trả lời được câu này, và chúng tôi không hứa. Điều hệ thống làm được là cho thấy con đang ở đâu và còn thiếu dạng nào.

Dữ liệu của con tôi có an toàn không?

Tài khoản đăng nhập được bằng khuôn mặt thật qua phần cứng của máy; hệ thống không giữ ảnh và không giữ đặc trưng khuôn mặt.

Không có mạng thì dùng được không?

Được. Có bản cài đặt cho Windows 64-bit, tải về chạy thẳng.

Nguồn số liệu: soDang = 104 · src/curriculum/hierarchy · FORMS

Xem thử trước khi quyết định

Mở sơ đồ chương trình và làm thử một lượt chẩn đoán. Không cần trả gì để xem.